Fulflo M Series Filter Vessel – Vật liệu: Carbon Steel, 316 Stainless Steel – Áp suất làm việc max: 111 bar – Nhiệt độ làm việc max: 121 °C – Kết nối Inlet/Outlet: 1” NPT –… Xem thêm
PROCLEAR GP – Cấp lọc: 0.5 μm, 0.6 μm. – Vật liệu lọc: Glass Microfibre, Polypropylene. – Diện tích lọc: 0.34 m²/10” – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 70… Xem thêm
High flow PREPOR GFA – Cấp lọc: 1 μm – Vật liệu lọc: Glass Microfibre. – Diện tích lọc: 0.48 m²/10” – Nhiệt độ làm việc tới: 70 °C – Ứng dụng: Loại bỏ… Xem thêm
HCL – Vật liệu: Alloy 22 (Stainless Steel non-wetted parts) – Seal: FDA grade – Số lượng element filter: 01 – Size element filter: 5″ – 10″ –… Xem thêm
Fulflo Flo-Pac – Cấp lọc: 0.5μm – 1μm – 5μm – 10μm – 20μm – 30μm – 60μm. – Vật liệu: Cellulosic/Phenolic. – Nhiệt độ làm việc liên… Xem thêm
Fulflo Flo-Pac Plus – Cấp lọc: 0.5μm – 1μm – 5μm – 10μm – 20μm – 30μm – 60μm – Vật liệu: Phenolic impregnated cellulose – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 121 °C… Xem thêm
Sterile gas filter filter cartridges, HIGH FLOW TETPOR II Lọc khí vô trùng, kiểm soát vi sinh trong khí nén. Technical Data Sheet ZHFT-DW Lọc khí tiệt trùng Loại Filter Cartridges Vật liệu lọc PTFE Cấp lọc 0.2 µm Chiều dài… Xem thêm
VSL Multi – Vật liệu: 316L Stainless Steel – Seal: EPDM – Số lượng element filter: 3 – 5 – Size element filter: 10″ – 20″ – 30″ – Áp… Xem thêm
HCA Enhanced Plus – Vật liệu: Alloy 22 (Stainless Steel non-wetted parts) – Seal: FDA grade – Số lượng element filter: 01 – Size emelent filter: 5″ – 10″ –… Xem thêm
Fulflo SWC – Cấp lọc: 1 μm đến 100μm. – Vật liệu: Polypropylene, Cotton – Nhiệt độ làm việc liên tục max: 112 °C – Lưu lượng tới 1.1 m³/h/10” –… Xem thêm
Water Separator Tách nước dạng hạt ra khỏi hệ thống khí nén, xả bằng phao xả tự động không làm tổn thất áp trong hệ thống. – Lưu lượng xả: từ 0.6 m³/min đến… Xem thêm
OFAS HL Oil Free – Lưu lượng: Từ 0.92 m³/min đến 5 m³/min. – Tái sinh bằng khí khô – Hiển thị dewpoint – Nhiệt độ điểm sương: -40 °C (Standard) ; -20 ºC ;… Xem thêm